Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
buông xõng


[buông xõng]
to drop some sharp words, to drop some words curtly, sharply
bực mình, buông xõng một câu
cross, he dropped a curt sentence
trả lá»i buông xõng
to answer curtly
to drop, let fall
buông xõng hai tay
let fall one's hands; drop one's shoulders



To drop some sharp words, to drop some words curtly
bực mình, buông xõng một câu cross, he dropped a curt sentence
trả lá»i buông xõng to answer curtly


Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.